學華語Kaori Dict

木瓜

guā

ㄇㄨˋ ㄍㄨㄚ

MỘC QUA

TOCFL 3
  1. 1.đu đủ (Carica papaya)
  2. 2.chi Mộc qua thuộc họ Hoa hồng
  3. 3.Mộc qua Trung Quốc (Chaenomeles speciosa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    忙碌的星期五晚上,迪亞克的餐廳裡,有幾位客人正享用搭配木瓜與馬鈴薯泥的慢烤豬里肌、烤蘋果,以及白蘭地奶油醬。

    mánglù de Xīngqīwǔ wǎnshang, dí Yà kè de cāntīng lǐ, yǒu jǐ wèi kèrén zhèng xiǎngyòng dāpèi mùguā yǔ mǎlíngshǔní de màn kǎo zhū lǐjī、 kǎo píngguǒ, yǐjí báilándì nǎiyóu jiàng。

    Vào buổi tối thứ Sáu bận rộn, trong nhà hàng của Diak, có vài khách đang thưởng thức thịt heo nạc nướng chậm kết hợp với đu đủ và khoai tây nghiền, cùng với táo nướng và sốt kem brandy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict