學華語Kaori Dict

黃瓜

giản thể: 黄瓜

huángguā

ㄏㄨㄤˊ ㄍㄨㄚ

HOÀNG QUA

HSK 4TOCFL 7N
  1. 1.dưa chuột
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    豆腐和黃瓜都很好吃。

    dòu fu hé huáng guā dōu hěn hǎo chī

    Đậu phụ và dưa chuột đều rất ngon

  • 2

    那條黃瓜多長啊!

    nà tiáo huángguā duō cháng a!

    Cái dưa chuột đó dài thế nào kia!

  • 3

    你能再買點兒泡黃瓜嗎?

    nǐ néng zài mǎi diǎnr pào huángguā ma?

    Anh có thể mua thêm chút dưa muối được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黃瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict