學華語Kaori Dict

guā

ㄍㄨㄚ

QUA

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    地里種著瓜。

    dì lǐ zhǒng zhe guā

    Trong ruộng trồng bí

  • 2

    它們是瓜。

    tāmen shì guā。

    Chúng là bíp

  • 3

    我放幾根黃瓜?

    wǒ fàng jǐ gēn huángguā?

    Tôi nên cho vài trái dưa chuột?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict