地瓜
dìguā
[ㄉㄧˋ ㄍㄨㄚ]
ĐỊA QUA
TOCFL 5
- 1.khoai lang (Ipomoea batatas)
- 2.củ đậu (Pachyrhizus erosus)
- 3.(Đông y) quả vả địa qua (Ficus tikoua Bur.)

例句Câu ví dụ
- 1
吃地瓜會放屁。
chī dìguā huì fàngpì。
Ăn khoai lang sẽ gây ra mùi hôi
- 2
我要種地瓜葉。
wǒ yào zhòngdì guā Yè。
Tôi muốn trồng lá sắn.
- 3
您真的點了地瓜片來搭配素食漢堡嗎?
nín zhēnde diǎn le dìguā piàn lái dāpèi sùshí hànbǎo ma?
Chịu khó hỏi: Chị thực sự đã gọi món khoai tây tẩm bột để ăn kèm với bánh mì xanh à?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.