刮
guā
[ㄍㄨㄚ]
QUÁT
HSK 6TOCFL 5V
- 1.cạo
- 2.thổi
- 3.cạo râu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cướp đoạt
- 5.tống tiền
Cách đọc khác:guā — thổi (của gió)

例句Câu ví dụ
- 1
大風刮了一夜。
dà fēng guā le yī yè
Gió thổi suốt cả đêm
- 2
今天刮冷風。
jīntiān guā lěng fēng。
Hôm nay gió lạnh.
- 3
刮的是北風。
guā de shì běifēng。
Gió đang thổi từ phía bắc