學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刮勺
刮勺
guā
sháo
[ㄍㄨㄚ ㄕㄠˊ]
QUÁT THƯỢC
1.
cái nạo
2.
bàn xoa
3.
dụng cụ trét bột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刮
guā
cạo
勺
sháo
cái thìa
颳風
guāfēng
trời gió
颳
guā
thổi (của gió)
搜刮
sōuguā
vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút
刮目相看
guāmùxiāngkàn
có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó
公勺
gōngsháo
muỗng dùng để múc
刮傷
guāshāng
vết xước (vết thương)
逐字解
Từng chữ trong từ
刮
quát
râu
勺
thược, chước
muôi, thìa
記憶技巧
Mẹo nhớ
勺
CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刮勺 nghĩa là gì? · Kaori Dict