公勺
gōngsháo
[ㄍㄨㄥ ㄕㄠˊ]
CÔNG THƯỢC
- 1.muỗng dùng để múc
- 2.xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺[shao2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 勺CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.