學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

râumáy dịch

guāQUÁT

  1. 1.cạo
  2. 2.thổi
  3. 3.cạo râu

guāQUÁT

  1. 1.thổi (của gió)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

刮〈动〉 (形声。小篆作字形,从刀。本义削,用刃平削物体,或把物体表面的某些东西去掉) 同本义 刮,掊杷也。--《说文》 刮,减也。--《广雅》 刮楹达乡。--《礼记·明堂位》。注刮,刮摩也。” 刮摩之工。--《考工记》 采椽不刮,茅茨不剪。--《史记·太史公自序》 医曰矢镞有毒,毒入骨,当破臂作创,刮骨去毒,然后此患乃除耳。--《三国志·关羽传》 又如刮毒(刻毒,狠毒);刮子(耳光);刮刷(刮除干净);刮垢磨光;刮楹(刮削摩擦过的柱子);刮锅子;刮磨(磨练);刮摩(琢磨器物,使之光平);刮火柴;以瓦片刮疥 扫拂;刷抹 刮guā ⒈使用刀子等去掉物体表面的东西~毛。~铁锈。〈喻〉掠夺,搜取搜~民财。贪官~地皮。 ⒉擦,摩~目相看(用新眼光看待)。 ⒊涂抹~灰浆。 ⒋吹~风。 ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Con dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 刮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict