例句Câu ví dụ
- 1
今天有一點刮風。
jīntiān yǒuyīdiǎn guāfēng。
Hôm nay có chút gió.
- 2
已經刮風兩天了。
yǐjīng guāfēng liǎng tiān le。
Đã có gió suốt hai ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
