學華語Kaori Dict

風光

giản thể: 风光

fēngguāng

ㄈㄥ ㄍㄨㄤ

PHONG QUANG

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.cảnh
  2. 2.quang cảnh
  3. 3.cảnh tượng
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.phong cảnh
  2. 5.được coi trọng
  3. 6.khá giả
  4. 7.hoành tráng (phương ngữ)
  5. 8.ấn tượng (phương ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一路上風光很美。

    yī lù shang fēng guāng hěn měi

    Quá trình đi đường rất đẹp

  • 2

    在延安路高架上看兩面的上海風光,蓋了帽了!

    zài Yánān lù gāojià shàng kàn liǎngmiàn de Shànghǎi fēngguāng, gài le mào le!

    Ngồi trên cầu cao tốc Đường Dàlán nhìn cảnh thành phố Thượng Hải hai bên đường, thật là tuyệt vời!

  • 3

    綠地中,假山啊,瀑布啊,湖泊啊,田園風光啊,什麼都有。

    lǜdì zhōng, jiǎshān a, pùbù a, húpō a, tiányuán fēngguāng a, shénme dōu yǒu。

    Trong khu rừng xanh, có cả núi giả, thác nước, hồ nước, cảnh đồng quê, đủ thứ có cả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風光 nghĩa là gì? · Kaori Dict