字義Nghĩa
thổimáy dịch
guāQUÁT
- 1.thổi (của gió)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
颾 — Lưỡi hái của gió 風
組詞Từ chứa chữ này
- 颳風trời gió
- 刮目相看có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó
- 刮傷vết xước (vết thương)
- 刮刀dao bay
- 刮勺cái nạo
- 刮掉cạo đi
- 刮擦làm xước
- 刮痧gua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 刮臉cạo mặt
- 刮蹭quệt xe vào cái gì đó
- 搜刮vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút
- 刮鏟cái nạo
- 雨刮cần gạt nước
- 刮刮卡thẻ cào trúng thưởng
- 刮刮叫biến thể của 呱呱叫[gua1 gua1 jiao4]
- 刮刮樂xổ số cào trúng thưởng