刮掉
guādiào
[ㄍㄨㄚ ㄉㄧㄠˋ]
QUÁT ĐIỆU
- 1.cạo đi
- 2.cạo bỏ (râu, v.v.)
- 3.(gió) thổi bay đi

例句Câu ví dụ
- 1
他用鏟子刮掉黏在地上的廣告單。
tāyòng chǎnzi guādiào nián zàidì shàng de guǎnggào dān。
Anh dùng thìa gạt gỡ những tờ quảng cáo dính trên mặt đất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.