學華語Kaori Dict

刮掉

guādiào

ㄍㄨㄚ ㄉㄧㄠˋ

QUÁT ĐIỆU

  1. 1.cạo đi
  2. 2.cạo bỏ (râu, v.v.)
  3. 3.(gió) thổi bay đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用鏟子刮掉黏在地上的廣告單。

    tāyòng chǎnzi guādiào nián zàidì shàng de guǎnggào dān。

    Anh dùng thìa gạt gỡ những tờ quảng cáo dính trên mặt đất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刮掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict