刮目相看
guāmùxiāngkàn
[ㄍㄨㄚ ㄇㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄎㄢˋ]
QUÁT MỤC TƯƠNG KHÁN
TOCFL 7
- 1.có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó
- 2.chú ý đến (sự tiến bộ của ai đó, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我對你刮目相看了。
wǒ duì nǐ guāmùxiāngkàn le。
Tôi đang nhìn anh bằng con mắt mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.