刮刮叫
guāguājiào
[ㄍㄨㄚ ㄍㄨㄚ ㄐㄧㄠˋ]
QUÁT QUÁT KHIẾU
- 1.biến thể của 呱呱叫[gua1 gua1 jiao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.