例句Câu ví dụ
- 1
打得好,打得妙,打得他們呱呱叫。
dǎ de hǎo, dǎ de miào, dǎ de tāmen guāguājiào。
Đánh hay, đánh khéo, đánh đến mức họ kêu lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
