學華語Kaori Dict

呱呱叫

guāguājiào

ㄍㄨㄚ ㄍㄨㄚ ㄐㄧㄠˋ

OA OA KHIẾU

  1. 1.xuất sắc
  2. 2.tuyệt vời

例句Câu ví dụ

  • 1

    打得好,打得妙,打得他們呱呱叫。

    dǎ de hǎo, dǎ de miào, dǎ de tāmen guāguājiào。

    Đánh hay, đánh khéo, đánh đến mức họ kêu lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呱呱叫 nghĩa là gì? · Kaori Dict