學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
颳
颳
giản thể:
刮
guā
[ㄍㄨㄚ]
QUÁT
TOCFL 4
1.
thổi (của gió)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刮
guā
cạo
颳風
guāfēng
trời gió
搜刮
sōuguā
vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút
刮目相看
guāmùxiāngkàn
có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó
刮傷
guāshāng
vết xước (vết thương)
刮刀
guādāo
dao bay
刮勺
guāsháo
cái nạo
刮掉
guādiào
cạo đi
逐字解
Từng chữ trong từ
颳
quát
thổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掛
guà
treo; móc (từ móc v.v.)
瓜
guā
dưa
刮
guā
cạo
寡
guǎ
ít
剮
guǎ
cắt xẻo thịt như một hình phạt
卦
guà
sơ đồ bói toán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
颳 nghĩa là gì? · Kaori Dict