學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剮
剮
giản thể:
剐
guǎ
[ㄍㄨㄚˇ]
QUẢ
1.
cắt xẻo thịt như một hình phạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千刀萬剮
qiāndāowànguǎ
chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
捨得一身剮,敢把皇帝拉下馬
shědeyīshēnguǎ,gǎnbǎhuángdìlāxiàmǎ
kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
剮
quả
cắt, cắt thịt khỏi xương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掛
guà
treo; móc (từ móc v.v.)
瓜
guā
dưa
刮
guā
cạo
颳
guā
thổi (của gió)
寡
guǎ
ít
卦
guà
sơ đồ bói toán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剮 nghĩa là gì? · Kaori Dict