字義Nghĩa
cắt, cắt thịt khỏi xươngmáy dịch
guǎQUẢ
- 1.cắt xẻo thịt như một hình phạt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 千刀萬剮chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
- 捨得一身剮,敢把皇帝拉下馬kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ)