學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt, bóc thịt khỏi xươngmáy dịch

guǎQUẢ

  1. 1.cắt xẻo thịt như một hình phạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剐 (形声。从刀,唈声。本义割肉离骨) 同本义。古时分割人体的酷刑。凌迟的俗称 合拟凌迟,押赴市曹中,钉上木驴,剐一百二十刀处死。--元·关汉卿《窦娥冤》 又如剐割(分割肢体) 引申为杀 被尖锐的东西划破 我只是让车剐了一下。--《一件珍贵的衬衫》 剐(剮)guǎ ⒈被锐利的东西划破脚~破了。衣服~了一条口。 ⒉〈古〉一种残酷的死刑,也叫"凌迟"。把人体割成许多块千刀万~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict