學華語Kaori Dict

千刀萬剮

giản thể: 千刀万剐

qiāndāowànguǎ

ㄑㄧㄢ ㄉㄠ ㄨㄢˋ ㄍㄨㄚˇ

THIÊN ĐAO MẶC QUẢ

  1. 1.chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千刀万剐 nghĩa là gì? · Kaori Dict