- 1.rất nhiều
- 2.cực kỳ
- 3.một phần mười nghìn

例句Câu ví dụ
- 1
我感到萬分焦慮。
wǒ gǎndào wànfēn jiāolǜ。
Tôi cảm thấy vô cùng lo lắng
- 2
他因車禍受了重傷的消息讓我震驚萬分。
tā yīn chēhuò shòu le zhòngshāng de xiāoxi ràng wǒ zhènjīng wànfēn。
Thông tin anh ấy bị thương nặng do tai nạn giao thông khiến tôi sốc rất nhiều.
- 3
雖受邀參加今晚一個精彩萬分的派對,奈何明日不得不打起精神出席會議,只好推辭了。
suī shòu yāo cānjiā jīnwǎn yīge jīngcǎi wànfēn de pàiduì, nàihé míngrì bùdébù dǎ qǐ jīngshén chūxí huìyì, zhǐhǎo tuīcí le。
Mặc dù được mời tham dự một buổi tiệc rất hấp dẫn vào tối nay, nhưng vì ngày mai phải tập trung tinh thần cho cuộc họp nên tôi đành phải từ chối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.