學華語Kaori Dict

千克

qiān

ㄑㄧㄢ ㄎㄜˋ

THIÊN KHẮC

HSK 2M

例句Câu ví dụ

  • 1

    一千克就是一公斤。

    yī qiān kè jiù shì yī gōng jīn

    Một kilogram chính là một nghìn gram

  • 2

    一千克金和一千克銀哪個更重?

    yī qiānkè jīn hé yī qiānkè yín nǎge gèng zhòng?

    Một kilogram vàng và một kilogram bạc cái nào nặng hơn?

  • 3

    我沒法舉起超過30千克的箱子。

    wǒ méifǎ jǔqǐ chāoguò 3 0 qiānkè de xiāngzi。

    Tôi không thể nâng những chiếc vali nặng hơn 30 kilogram.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千克 nghĩa là gì? · Kaori Dict