例句Câu ví dụ
- 1
貝蒂有盜竊前科。
Bèi dì yǒu dàoqiè qiánkē。
Betty từng có tiền án về trộm cắp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
