學華語Kaori Dict

前科

qián

ㄑㄧㄢˊ ㄎㄜ

TIỀN KHOA

TOCFL 6
  1. 1.hồ sơ tội phạm
  2. 2.tiền án

例句Câu ví dụ

  • 1

    貝蒂有盜竊前科。

    Bèi dì yǒu dàoqiè qiánkē。

    Betty từng có tiền án về trộm cắp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前科 nghĩa là gì? · Kaori Dict