- 1.nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
- 2.vô số
- 3.hàng ngàn hàng vạn

例句Câu ví dụ
- 1
成千上萬的人死於瘟疫。
chéngqiānshàngwàn de rén sǐ yú wēnyì。
Ngàn người đã chết vì dịch bệnh
- 2
成千上萬的人想要知道答案。
chéngqiānshàngwàn de rén xiǎngyào zhīdào dáàn。
Ngàn người muốn biết câu trả lời
- 3
成千上萬的人在瘟疫中死去。
chéngqiānshàngwàn de rén zài wēnyì zhōng sǐqù。
Nhiều người đã chết trong đại dịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!