學華語Kaori Dict

成千上萬

giản thể: 成千上万

chéngqiānshàngwàn

ㄔㄥˊ ㄑㄧㄢ ㄕㄤˋ ㄨㄢˋ

THÀNH THIÊN THƯỢNG MẶC

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
  2. 2.vô số
  3. 3.hàng ngàn hàng vạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    成千上萬的人死於瘟疫。

    chéngqiānshàngwàn de rén sǐ yú wēnyì。

    Ngàn người đã chết vì dịch bệnh

  • 2

    成千上萬的人想要知道答案。

    chéngqiānshàngwàn de rén xiǎngyào zhīdào dáàn。

    Ngàn người muốn biết câu trả lời

  • 3

    成千上萬的人在瘟疫中死去。

    chéngqiānshàngwàn de rén zài wēnyì zhōng sǐqù。

    Nhiều người đã chết trong đại dịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成千上万 nghĩa là gì? · Kaori Dict