學華語Kaori Dict

dāo

ㄉㄠ

ĐAO

HSK 3N
  1. 1.dao
  2. 2.lưỡi dao
  3. 3.kiếm một lưỡi
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.đoản đao
  2. 5.LT:把[ba3]
  3. 6.(tiếng lóng) đô la (từ mượn)
  4. 7.lượng từ cho bộ một trăm tờ (giấy)
  5. 8.lượng từ cho vết cắt hoặc nhát đâm

Cách đọc khác:Dāohọ [Dao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    刀很快,用的時候要小心。

    dāo hěn kuài yòng de shí hou yào xiǎo xīn

    Con dao rất sắc, dùng phải cẩn thận

  • 2

    刀很尖。

    dāo hěn jiān

    Con dao rất nhọn

  • 3

    他把刀磨快了。

    tā bǎ dāo mó kuài le

    Anh ấy đã mài sắc con dao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict