學華語Kaori Dict

刀子

dāozi

ㄉㄠ ㄗ˙

ĐAO TỬ

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有刀子的時候,萊爾在麵包上塗上奶油就用湯匙。

    méiyǒu dāozi de shíhou, lái ěr zài miànbāo shàng tú shàng nǎiyóu jiù yòng tāngchí。

    Khi không còn dao, Lyle bơ bơ bánh mì rồi dùng thìa

  • 2

    他是刀子嘴。

    tā shì dāozi zuǐ。

    Anh ấy nói chuyện sắc sảo

  • 3

    他朝警衛亮出了一把刀子。

    tā cháo jǐngwèi liàngchū le yī bǎ dāozi。

    Anh ta rút ra một con dao nhỏ đe dọa vệ sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刀子 nghĩa là gì? · Kaori Dict