例句Câu ví dụ
- 1
沒有刀子的時候,萊爾在麵包上塗上奶油就用湯匙。
méiyǒu dāozi de shíhou, lái ěr zài miànbāo shàng tú shàng nǎiyóu jiù yòng tāngchí。
Khi không còn dao, Lyle bơ bơ bánh mì rồi dùng thìa
- 2
他是刀子嘴。
tā shì dāozi zuǐ。
Anh ấy nói chuyện sắc sảo
- 3
他朝警衛亮出了一把刀子。
tā cháo jǐngwèi liàngchū le yī bǎ dāozi。
Anh ta rút ra một con dao nhỏ đe dọa vệ sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
