學華語Kaori Dict

萬一

giản thể: 万一

wàn

ㄨㄢˋ ㄧ

MẶC NHẤT

HSK 4TOCFL 5N/Conj
  1. 1.phòng khi
  2. 2.nếu như ngộ nhỡ
  3. 3.tình huống bất ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    萬一下雨,就改天去。

    wàn yī xià yǔ jiù gǎi tiān qù

    Nếu mưa, sẽ đổi ngày khác

  • 2

    不怕一萬,只怕萬一。

    bùpà yī wàn, zhǐpà wànyī。

    Không sợ mười vạn, chỉ sợ một vạn.

  • 3

    萬一生了病該怎麼辦呢?

    wànyī shēng le bìng gāi zěnmebàn ne?

    Nếu chẳng may bị ốm thì phải làm sao đây?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬一 nghĩa là gì? · Kaori Dict