- 1.phòng khi
- 2.nếu như ngộ nhỡ
- 3.tình huống bất ngờ

例句Câu ví dụ
- 1
萬一下雨,就改天去。
wàn yī xià yǔ jiù gǎi tiān qù
Nếu mưa, sẽ đổi ngày khác
- 2
不怕一萬,只怕萬一。
bùpà yī wàn, zhǐpà wànyī。
Không sợ mười vạn, chỉ sợ một vạn.
- 3
萬一生了病該怎麼辦呢?
wànyī shēng le bìng gāi zěnmebàn ne?
Nếu chẳng may bị ốm thì phải làm sao đây?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.