玩意
wányì
[ㄨㄢˊ ㄧˋ]
NGOẠN Ý
TOCFL 7
- 1.đồ chơi
- 2.đồ vật
- 3.thứ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hành động
- 5.mánh khóe (trong biểu diễn, diễn xuất, xiếc,...)

例句Câu ví dụ
- 1
我才不要那玩意。
wǒ cáibù yào nà wányì。
Tôi chứ không muốn thứ đó.
- 2
那玩意兒怎麼在這兒?
nà wányìr zěnme zài zhèr?
Đồ chơi đó đang ở đây làm gì?
- 3
這玩意能存在,那一定有它存在的道理吧。
zhè wányì néng cúnzài, nà yīdìng yǒu tā cúnzài de dàoli ba。
Vật này tồn tại được, thì nhất định có lý do tồn tại của nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.