學華語Kaori Dict

捨得一身剮,敢把皇帝拉下馬

giản thể: 舍得一身剐,敢把皇帝拉下马

shědeshēnguǎ,gǎnhuángxià

ㄕㄜˇ ㄉㄜ˙ ㄧ ㄕㄣ ㄍㄨㄚˇ ㄍㄢˇ ㄅㄚˇ ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ ㄌㄚ ㄒㄧㄚˋ ㄇㄚˇ

XẢ ĐẮC NHẤT THÂN QUẢ , CẢM BÃ HOÀNG ĐẾ LẠP HẠ MÃ

  1. 1.kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ)
  2. 2.đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舍得一身剐,敢把皇帝拉下马 nghĩa là gì? · Kaori Dict