學華語Kaori Dict

giản thể:

guà

ㄍㄨㄚˋ

QUẢI

HSK 3TOCFL 2V
  1. 1.treo; móc (từ móc v.v.)
  2. 2.gác máy (điện thoại)
  3. 3.(đường dây) bị ngắt
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.lo lắng; quan tâm
  2. 5.(tiếng địa phương) gọi điện thoại
  3. 6.đăng ký (bệnh viện); hẹn (bác sĩ)
  4. 7.(tiếng lóng) giết; chết; xong; rớt (kỳ thi)
  5. 8.lượng từ cho bộ hoặc cụm vật

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆上掛著一張圖畫。

    qiáng shàng guà zhe yī zhāng tú huà

    Một bức tranh treo trên tường

  • 2

    他把衣服掛在衣架上。

    tā bǎ yī fu guà zài yī jià shàng

    Anh ấy treo quần áo lên giá

  • 3

    牆上掛著一個日歷。

    qiáng shàng guà zhe yī ge rì lì

    Một cuốn lịch treo trên tường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛 nghĩa là gì? · Kaori Dict