字義Nghĩa
treo, treo lênmáy dịch
guàQUẢI
- 1.treo; móc (từ móc v.v.)
- 2.gác máy (điện thoại)
- 3.(đường dây) bị ngắt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 卦 [guà] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 掛號đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)
- 掛念cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng
- 掛失báo mất đồ
- 掛鉤kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau
- 掛帥chỉ huy
- 掛住bị mắc (vướng)
- 掛名gắn tên ai đó vào (một vai trò); mang danh nghĩa
- 掛單xem 掛褡|挂褡[gua4 da1]
- 掛圖biểu đồ treo tường
- 掛好treo lên đúng cách (điện thoại, tranh, quần áo, v.v.)
- 懸掛treo
- 牽掛lo lắng về
- 垂掛treo xuống
- 倒掛nghĩa đen: treo ngược
- 吊掛treo
- 喝掛say khướt