- 1.gắn tên ai đó vào (một vai trò); mang danh nghĩa
- 2.chỉ trên danh nghĩa; danh nghĩa mà thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.