字義Nghĩa
treo, lơ lửngmáy dịch
guàQUẢI
- 1.treo; móc (từ móc v.v.)
- 2.gác máy (điện thoại)
- 3.(đường dây) bị ngắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
挂 (形声。从手,圭声。本义区别,区分) 同本义 挂,画也。--《说文》。段玉裁注《易·系辞传》分而为二以象两,挂一以象三。”…古本多作画者,此等皆有分别画出之意。陆德明云挂,别也◇人乃云悬挂,俗制 挂字耳。” 挂于季指。--《仪礼·特牲礼》 变更易常以掛功名。--《庄子·渔夫》。释文别也。” 悬挂;下垂 挂曲琼些。--《楚辞·招魂》。注悬也。” 仰视天,则明月斜挂,云霞掩映。--清·薛福成《观巴黎油画记》 长风破浪会有时,直挂云帆齐沧海。--唐·李白《行路难》 又如挂匾;挂筹( 挂(掛)guà ⒈悬,悬吊~图片。悬~。彩灯高~。 ⒉牵绊,勾住,惦记牵~。~钩。~怀。~记。 ⒊登记去~号。快~失。 ⒋粘上,附着裤子上~了一层泥。 ⒌量词。用于成串的东西两~葡萄。三~珠子。 ⒍ ⒎ ⒏ ①喜庆日子悬挂彩绸。 ②作战中负伤流血。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 挂号đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)
- 挂念cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng
- 挂失báo mất đồ
- 挂钩kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau
- 挂帅chỉ huy
- 挂住bị mắc (vướng)
- 挂名gắn tên ai đó vào (một vai trò); mang danh nghĩa
- 挂单xem 掛褡|挂褡[gua4 da1]
- 挂图biểu đồ treo tường
- 挂好treo lên đúng cách (điện thoại, tranh, quần áo, v.v.)
- 悬挂treo
- 牵挂lo lắng về
- 垂挂treo xuống
- 倒挂nghĩa đen: treo ngược
- 吊挂treo
- 喝挂say khướt