學華語Kaori Dict

掛念

giản thể: 挂念

guàniàn

ㄍㄨㄚˋ ㄋㄧㄢˋ

QUẢI NIỆM

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這以後,對身體千萬不可大意,免得大家掛念。

    zhè yǐhòu, duì shēntǐ qiānwàn bùkě dàyì, miǎnde dàjiā guàniàn。

    Sau này, đối với cơ thể tuyệt đối không được chủ quan, để tránh khiến mọi người lo lắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挂念 nghĩa là gì? · Kaori Dict