念
niàn
[ㄋㄧㄢˋ]
NIỆM
HSK 3V
- 1.đọc
- 2.học (một môn)
- 3.theo học (một trường)
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.đọc to
- 5.la mắng (LT:頓|顿[dun4])
- 6.nhớ (ai đó)
- 7.ý tưởng
- 8.hồi tưởng
- 9.hai mươi (chữ số chống gian lận trong ngân hàng tương ứng với 廿[nian4])
Cách đọc khác:niàn — biến thể của 念[nian4], đọc to

例句Câu ví dụ
- 1
請大家念這段課文。
qǐng dà jiā niàn zhè duàn kè wén
Mọi người hãy đọc đoạn văn này
- 2
念這個。
niàn zhège。
Đọc cái này.
- 3
好懷念啊。
hǎo huáiniàn a。
Tốt quá, nhớ lại những ngày xưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.