留念
liúniàn
[ㄌㄧㄡˊ ㄋㄧㄢˋ]
LƯU NIỆM
HSK 7-9TOCFL 4V
- 1.giữ làm kỷ niệm
- 2.nhớ về một cách trìu mến

例句Câu ví dụ
- 1
讓我們拍照留念。
ràng wǒmen pāizhào liúniàn。
Hãy để chúng ta chụp ảnh lưu niệm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.