概念
gàiniàn
[ㄍㄞˋ ㄋㄧㄢˋ]
KHÁI NIỆM
HSK 3TOCFL 6N
- 1.khái niệm
- 2.ý tưởng
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個重要的概念。
zhè shì yī ge zhòng yào de gài niàn
Đây là một khái niệm quan trọng
- 2
我明白這概念。
wǒ míngbai zhè gàiniàn。
Tôi hiểu được khái niệm này.
- 3
我對那麼大的數沒有概念。
wǒ duì nàme dà de shǔ méiyǒu gàiniàn。
Tôi không có khái niệm về những con số lớn như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.