學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tổng quátmáy dịch

gàiKHÁI

  1. 1.chung
  2. 2.ước chừng

gàiKHÁI

  1. 1.biến thể cũ của 概[gai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

概 (形声。从木,既声。本义量米粟时刮平斗斛用的木板。量米粟时,放在斗斛上刮平,不使过满) 同本义 同权槩而就衡。--《楚辞·惜誓》 斛甬,正权概。--《礼记·月令》 槩者,平量者也。--《韩非子·外储说》 又如概量(概和斗斛等量谷物的器具) 节操,风度 而不概于王心邪。--《史记·范雎传》。按,平也。 夫西河魏土……漂然皆有节概,知去就之分。--《汉书·杨敞传》附杨恽《报孙会宗书》 又如概尚(气节);气概(人遇事表现出来的态度、气势) 景象;状况 故山多药物,胜概(美丽的景象) 概gài ⒈大略,总括~论。~要。~括。 ⒉气度,节操气~。节~±爽有风~。 ⒊状况,景象~况。梗~。胜~。 ⒋一律一~。~不例外。 ⒌旧时量粮时,刮平斗、斛用的木板~者,平量也。 ⒍ 。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 概 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict