例句Câu ví dụ
- 1
下面是總統講話的概要。
xiàmiàn shì zǒngtǒng jiǎnghuà de gàiyào。
Dưới đây là tóm tắt bài phát biểu của Tổng thống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
