學華語Kaori Dict

概率

gài

ㄍㄞˋ ㄌㄩˋ

KHÁI LUẬT

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    發生這事的概率很小。

    fāshēng zhè shì de gàilǜ hěn xiǎo。

    Xác suất xảy ra chuyện này rất nhỏ

  • 2

    耶誕節下雪的概率有多大呢?

    Yēdànjié xiàxuě de gàilǜ yǒu duōdà ne?

    Xác suất có tuyết vào dịp Giáng sinh là bao nhiêu?

  • 3

    「這個世界上有概率為 0 的事件嗎?」「在成都找一個男人,他有概率為 0。」

    「 zhège shìjiè shàng yǒu gàilǜ wèi 0 de shìjiàn ma? 」 「 zài Chéngdū zhǎo yīge nánrén, tā yǒu gàilǜ wèi 0。 」

    'Có sự kiện nào trong thế giới này có xác suất bằng 0 không?' 'Tìm một người đàn ông ở Thành Đô, xác suất là 0.'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

概率 nghĩa là gì? · Kaori Dict