學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đãmáy dịch

  1. 1.đã
  2. 2.kể từ
  3. 3.cả... (và...)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

既 (会意。甲骨文字形,左边是食器的形状,右边象一人吃罢而掉转身体将要离开的样子。本义吃罢,吃过) 同本义 既,小食也。--《说文》。罗振玉曰即,象人就食;既,象人食既。许训既为小食,义与形不协矣。” 君既食。--《礼记·玉藻》 不拜既爵。--《义礼·乡饮酒礼》 食尽。指日全食或月全食 秋,七月,壬辰,朔,日有食之,既。--《春秋·桓公三年》。杜预注既,尽也。” 其合相当如袭辟者,日既是也。--汉·王充《论衡》 完毕;完了 既而曰。--《公羊传·宣公元年》。注事毕也。” 既jì ⒈尽,完了,终了语未~。食~(指日蚀、月蚀的蚀尽)。 ⒉副词。已经~成事实。~往不咎。 ⒊副词。不久,后来~而缝合。 ⒋连词。常跟"且"、"又"、"也"等连用〈表〉两种情况并存~矮且小。~做得快,又做得好。~要数量多,也要质量高。 ⒌ 既xì 1.赠送人的谷物或饲料。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

một người 旡 quay lưng đi khỏi thức ăn 皀; so sánh với 即

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 既 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict