學華語Kaori Dict

既往不咎

wǎngjiù

ㄐㄧˋ ㄨㄤˇ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄡˋ

KÝ VÃNG BẤT CỮU

  1. 1.quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi
  2. 2.không ích gì khi khóc vì sữa đã đổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    既往不咎。

    jìwǎngbùjiù。

    Quá khứ không trách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既往不咎 nghĩa là gì? · Kaori Dict