既往不咎
jìwǎngbùjiù
[ㄐㄧˋ ㄨㄤˇ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄡˋ]
KÝ VÃNG BẤT CỮU
- 1.quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi
- 2.không ích gì khi khóc vì sữa đã đổ

例句Câu ví dụ
- 1
既往不咎。
jìwǎngbùjiù。
Quá khứ không trách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
- 既KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.