學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sai lầmmáy dịch

jiùCỮU

  1. 1.lỗi
  2. 2.đổ lỗi
  3. 3.trừng phạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咎 (会意。从人,从各。从各”,表示相违背。违背人的心愿。本义灾祸,灾殃) 同本义 咎,灾也。--《说文》 弃宝者必离其咎。--《吕氏春秋·侈乐》。注殃也。” 嗟苦先生,独离此咎。--贾谊《吊屈原赋》 又如咎征(天降灾祸的征验);咎有应得(罹祸受罚是由于自己的原因,完全应得的);咎戒(上天所降的灾祸与警告) 过失,罪过 无咎者,善补过也。--《易·系辞》 其作汝用咎。--《书·洪范》。疏咎是过之别名。” 微我有咎。--《诗·小雅·伐木》 以彰其咎。--诸葛亮《出师表》 又如咎戾(罪过); 咎jiù ⒈过失,罪过~在人怨。~由自取。 ⒉凶,灾祸有~。休~(吉凶)难料。 ⒊归罪,处分既往不~。贪官必~。 咎gāo 1.通"皋"。指虞舜的贤臣咎繇,即皋陶。 2.见"咎鼓"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict