學華語Kaori Dict

歸咎

giản thể: 归咎

guījiù

ㄍㄨㄟ ㄐㄧㄡˋ

QUY CỮU

TOCFL 7
  1. 1.đổ lỗi
  2. 2.buộc tội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把他的錯誤歸咎於壞運氣。

    tā bǎ tā de cuòwù guījiù yú huàiyùn qì。

    Anh ấy đổ lỗi cho sự xui xẻo về sai lầm của mình

  • 2

    把你的失敗歸咎於你的父母是不對的。

    bǎ nǐ de shībài guījiù yú nǐ de fùmǔ shì bùduì de。

    Việc đổ lỗi cho cha mẹ bạn về thất bại là không công bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歸咎 nghĩa là gì? · Kaori Dict