學華語Kaori Dict

歸來

giản thể: 归来

guīlái

ㄍㄨㄟ ㄌㄞˊ

QUY LAI

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們高興地得知他安全歸來了。

    wǒmen gāoxìng de dézhī tā ānquán guīlái le。

    Chúng tôi vui mừng biết bao khi biết anh đã trở về an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歸來 nghĩa là gì? · Kaori Dict