學華語Kaori Dict

回歸

giản thể: 回归

huíguī

ㄏㄨㄟˊ ㄍㄨㄟ

HỒI QUY

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trở về
  2. 2.rút lui
  3. 3.hồi quy (thống kê)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個女團什麼時候回歸?

    nàge nǚtuán shénmeshíhou huíguī?

    Nhóm nhạc nữ khi nào sẽ quay lại?

  • 2

    有一首關於澳門回歸的歌很好聽。

    yǒu yī shǒu guānyú Àomén huíguī de gē hěn hǎotīng。

    Có một bài hát hay về việc Macau trở về Trung Quốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回歸 nghĩa là gì? · Kaori Dict