- 1.trở về
- 2.rút lui
- 3.hồi quy (thống kê)

例句Câu ví dụ
- 1
那個女團什麼時候回歸?
nàge nǚtuán shénmeshíhou huíguī?
Nhóm nhạc nữ khi nào sẽ quay lại?
- 2
有一首關於澳門回歸的歌很好聽。
yǒu yī shǒu guānyú Àomén huíguī de gē hěn hǎotīng。
Có một bài hát hay về việc Macau trở về Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.