- 1.vô gia cư

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆破產了,無家可歸。
Tāngmǔ pòchǎn le, wújiākěguī。
Tom phá sản, không có nơi ở
- 2
當我無家可歸的時候,我常在那張長椅上睡覺。
dāng wǒ wújiākěguī de shíhou, wǒ cháng zài nà zhāng chángyǐ shàng shuìjiào。
Khi tôi vô gia cư, tôi thường ngủ trên cái ghế dài đó.
- 3
這個人道主義組織正在找志願者在12月份把飯分給無家可歸的人。
zhège réndàozhǔyì zǔzhī zhèngzài zhǎo zhìyuànzhě zài 1 2 yuèfèn bǎ fàn fēngěi wújiākěguī de rén。
Tổ chức nhân đạo này đang tìm tình nguyện viên để phân phát cơm cho những người vô gia cư vào tháng 12
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.