例句Câu ví dụ
- 1
朋友之間,我既已說出,就會把忙幫到底的。
péngyou zhījiān, wǒ jìyǐ shuōchū, jiù huì bǎ máng bāng dàodǐ de。
Giữa bạn bè, nếu tôi đã nói ra, tôi sẽ giúp đến cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 已DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
- 既KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
